Tinh dầu tiếng Anh là gì? Essential Oil và tên 50 loại tinh dầu

Tinh dầu tiếng Anh là essential oil, phiên âm /ɪˌsen.ʃəl ˈɔɪl/. Dạng số nhiều là essential oils. Đây là cách gọi phổ biến khi nói về các hợp chất thơm dễ bay hơi có nguồn gốc thực vật, thường thu được bằng chưng cất, ép lạnh hoặc một phương pháp tách chiết phù hợp với từng nguyên liệu.
Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào được gọi là “tinh dầu” tại Việt Nam cũng nên dịch thành essential oil. Tinh dầu thiên nhiên, hương liệu tạo mùi, dầu nền và chiết xuất thực vật là những nhóm nguyên liệu khác nhau. Nếu dùng thuật ngữ tiếng Anh trong nhãn hàng, catalogue, hồ sơ nguyên liệu hoặc khi làm việc với nhà cung cấp quốc tế, doanh nghiệp cần xác định đúng loại sản phẩm trước khi dịch.
Dưới đây là bảng trả lời nhanh cho những cụm từ được tìm kiếm nhiều:
| Thuật ngữ tiếng Việt | Cách gọi tiếng Anh phù hợp | Lưu ý |
| Tinh dầu | Essential oil | Dùng cho tinh dầu có nguồn gốc thực vật |
| Tinh dầu thiên nhiên | Natural essential oil | Nên kèm tên thực vật và phương pháp sản xuất |
| Tinh dầu thơm, hương liệu tạo mùi | Fragrance oil hoặc perfume oil | Không đồng nghĩa với essential oil |
| Máy xông tinh dầu | Essential oil diffuser hoặc aroma diffuser | Tên cụ thể thay đổi theo công nghệ máy |
| Đèn xông tinh dầu | Essential oil burner, oil burner hoặc aroma lamp | Thường là thiết bị dùng nhiệt |
| Tinh dầu bưởi | Pomelo essential oil hoặc grapefruit essential oil | Phải xác định đúng giống bưởi |
| Tinh dầu hương nhu | Clove basil essential oil hoặc holy basil essential oil | Phụ thuộc loài hương nhu |
| Tinh dầu quế | Cinnamon essential oil | Có thể ghi rõ cinnamon bark hoặc cinnamon leaf |
| Tinh dầu sả | Lemongrass essential oil hoặc citronella essential oil | Sả chanh và sả Java là hai loại khác nhau |
| Tinh dầu trầm hương | Agarwood essential oil hoặc oud oil | Không phải frankincense essential oil |
Tinh dầu trong tiếng Anh là essential oil
Trong giao tiếp thông thường, essential oil là đáp án chính xác nhất cho câu hỏi “tinh dầu trong tiếng Anh là gì?”. Từ essential trong cụm này không mang nghĩa “thiết yếu” theo nhu cầu dinh dưỡng. Nó đề cập đến phần hương thơm đặc trưng, hay “tinh chất mùi”, của nguyên liệu thực vật.
Một số ví dụ sử dụng đúng:
- Lavender essential oil nghĩa là tinh dầu oải hương.
- Peppermint essential oil nghĩa là tinh dầu bạc hà.
- We supply essential oils in bulk nghĩa là chúng tôi cung cấp tinh dầu số lượng lớn.
- Please send the COA for this batch of essential oil nghĩa là vui lòng gửi phiếu phân tích cho lô tinh dầu này.
Khi nói về một loại hoặc một khái niệm chung, có thể dùng essential oil ở dạng số ít. Khi nói về nhiều loại, nên dùng essential oils. Ví dụ, “Sala Oil cung cấp nhiều loại tinh dầu” có thể viết là Sala Oil supplies a wide range of essential oils.
Phân biệt essential oil với fragrance oil và carrier oil

Việc dịch tất cả sản phẩm tạo mùi thành essential oil có thể khiến thông tin trên nhãn hàng hoặc hồ sơ mua bán không chính xác. Doanh nghiệp nên phân biệt bốn nhóm thuật ngữ sau.
Essential oil là tinh dầu thiên nhiên
Essential oil thường chỉ hỗn hợp các hợp chất thơm dễ bay hơi thu được từ hoa, lá, vỏ quả, thân, gỗ, rễ, hạt hoặc nhựa thực vật. Mỗi sản phẩm nên được xác định thêm bằng tên thực vật, bộ phận sử dụng và phương pháp sản xuất.
Ví dụ: Cold-pressed Pomelo Peel Essential Oil là tinh dầu vỏ bưởi được ép lạnh; Steam-distilled Lemongrass Essential Oil là tinh dầu sả chanh được chưng cất bằng hơi nước.
Fragrance oil là hương liệu tạo mùi
Fragrance oil, perfume oil hoặc fragrance compound thường dùng cho hỗn hợp tạo hương được phối chế nhằm tái hiện một mùi cụ thể. Sản phẩm có thể chứa nguyên liệu tự nhiên, nguyên liệu tổng hợp hoặc cả hai. Vì vậy, fragrance oil không nên được dịch ngược thành “tinh dầu thiên nhiên”.
Các tên mùi như White Tea, Sea Salt & Orchid hay một mùi nước hoa mô phỏng thường phù hợp với nhóm thuật ngữ này hơn nếu sản phẩm là hương phối chế.
Carrier oil là dầu nền
Carrier oil hoặc fixed oil là dầu nền dùng để pha loãng tinh dầu, chẳng hạn dầu dừa phân đoạn, dầu hạnh nhân, dầu jojoba hoặc dầu hạt nho. Dầu nền ít bay hơi hơn và có vai trò khác với essential oil.
Extract là chiết xuất
Plant extract là chiết xuất thực vật. Tùy quy trình, sản phẩm có thể được chiết bằng nước, cồn, glycerin hoặc dung môi khác. Không nên tự động đổi từ extract thành essential oil nếu chưa có thông tin về phương pháp sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm tinh dầu thiên nhiên và đối chiếu hồ sơ của từng nguyên liệu trước khi đặt tên tiếng Anh cho sản phẩm.
Tinh dầu bưởi tiếng Anh là gì

Tinh dầu bưởi tiếng Anh có thể là pomelo essential oil hoặc grapefruit essential oil, nhưng hai tên này không hoàn toàn giống nhau. Đây là một trong những lỗi dịch phổ biến nhất.
Quả bưởi quen thuộc tại Việt Nam thường được gọi là pomelo và gắn với loài Citrus maxima. Khi tinh dầu được ép hoặc chưng cất từ vỏ loại bưởi này, cách ghi rõ ràng là Pomelo Peel Essential Oil. Trong khi đó, grapefruit thường chỉ bưởi chùm, gắn với nhóm Citrus × paradisi. Sản phẩm từ bưởi chùm được gọi là Grapefruit Essential Oil.
Do tên thương mại tại Việt Nam đôi khi chỉ ghi chung là “tinh dầu bưởi”, doanh nghiệp không nên chọn pomelo hay grapefruit dựa vào mùi hương hoặc hình ảnh. Hãy kiểm tra tên thực vật trên COA, tài liệu kỹ thuật hoặc nhãn nguyên liệu. Trang tinh dầu bưởi giá sỉ có thể được dùng làm liên kết nội bộ cho người đọc muốn tìm hiểu sản phẩm; tên tiếng Anh cuối cùng vẫn cần thống nhất với hồ sơ của đúng lô hàng.
Tinh dầu hương nhu tiếng Anh là gì
Tinh dầu hương nhu tiếng Anh không chỉ có một tên duy nhất. Cách gọi cần dựa trên loài thực vật:
- Hương nhu trắng thuộc loài Ocimum gratissimum thường được gọi là Clove Basil Essential Oil hoặc African Basil Essential Oil.
- Hương nhu tía thuộc loài Ocimum tenuiflorum, tên đồng nghĩa thường gặp là Ocimum sanctum, có thể gọi là Holy Basil Essential Oil hoặc Tulsi Essential Oil.
Viết chung là basil essential oil vẫn có thể khiến người mua hiểu sang tinh dầu húng quế từ Ocimum basilicum. Với nguyên liệu dùng trong sản xuất, cách an toàn là ghi cả tên thương mại và tên thực vật, ví dụ: Clove Basil Essential Oil (Ocimum gratissimum).
Tinh dầu quế tiếng Anh là gì
Tinh dầu quế tiếng Anh là cinnamon essential oil. Nếu cần mô tả chính xác hơn, doanh nghiệp nên ghi rõ bộ phận chiết xuất:
- Cinnamon Bark Essential Oil: tinh dầu vỏ quế.
- Cinnamon Leaf Essential Oil: tinh dầu lá quế.
- Cassia Essential Oil hoặc Cassia Bark Essential Oil: cách gọi thường gặp khi nguyên liệu thuộc nhóm quế cassia.
Vỏ và lá có thể tạo ra tinh dầu với thành phần và đặc điểm mùi khác nhau. Vì vậy, một đơn hàng ghi đơn giản cinnamon oil chưa đủ để xác định sản phẩm. Khi giao dịch, nên kiểm tra tên thực vật, bộ phận chiết xuất, phương pháp sản xuất và tài liệu phân tích. Người đọc có nhu cầu nguyên liệu có thể xem thêm tinh dầu quế giá sỉ.
Tinh dầu sả tiếng Anh là gì

Tinh dầu sả tiếng Anh thường là lemongrass essential oil hoặc citronella essential oil. Cần chọn đúng theo loại sả:
- Tinh dầu sả chanh là Lemongrass Essential Oil, thường gặp với tên thực vật Cymbopogon citratus hoặc một loài sả chanh phù hợp theo hồ sơ nhà cung cấp.
- Tinh dầu sả Java là Citronella Essential Oil, thường gắn với Cymbopogon winterianus.
Lemongrass và citronella đều thuộc chi Cymbopogon nhưng không phải hai tên thay thế cho nhau. Khi tìm nguyên liệu làm mỹ phẩm, nến thơm, sản phẩm vệ sinh hoặc khuếch tán không gian, việc dùng đúng tên sẽ giúp doanh nghiệp nhận đúng mẫu và báo giá.
Sala Oil hiện có thông tin riêng cho tinh dầu sả chanh và tinh dầu sả Java để Quý khách đối chiếu.
Tinh dầu trầm hương tiếng Anh là gì
Tinh dầu trầm hương tiếng Anh là agarwood essential oil hoặc oud oil. Trong đó, agarwood essential oil phù hợp với tài liệu nguyên liệu và mô tả kỹ thuật; oud oil thường xuất hiện trong ngành nước hoa và thị trường hương thơm cao cấp.
Không nên nhầm agarwood với frankincense. Trầm hương hình thành trong gỗ của các loài thuộc chi Aquilaria, còn frankincense là nhựa thơm từ cây thuộc chi Boswellia. Vì vậy:
- Agarwood Essential Oil hoặc Oud Oil: tinh dầu trầm hương.
- Frankincense Essential Oil: tinh dầu nhũ hương, đôi khi được gọi là tinh dầu hương trầm tại Việt Nam.
Hai sản phẩm có nguồn nguyên liệu, mùi hương và cách định danh khác nhau. Đây cũng là lý do không nên liên kết hoặc thay thế hai tên gọi này trong catalogue.
Máy xông tinh dầu tiếng Anh là gì

Máy xông tinh dầu tiếng Anh thường được gọi là essential oil diffuser hoặc aroma diffuser. Tuy nhiên, tên chuyên môn nên thay đổi theo cơ chế hoạt động:
| Loại thiết bị | Tên tiếng Anh phù hợp |
| Máy khuếch tán siêu âm có nước | Ultrasonic essential oil diffuser |
| Máy phun tinh dầu trực tiếp | Nebulizing diffuser hoặc waterless essential oil diffuser |
| Máy khuếch tán lạnh cho không gian thương mại | Cold-air scent diffuser |
| Máy xông tinh dầu công nghiệp | Commercial scent diffuser hoặc commercial aroma diffuser |
| Máy kết nối điều hòa trung tâm | HVAC scent diffuser hoặc HVAC aroma diffuser |
Cụm essential oil machine có thể hiểu được nhưng không tự nhiên và không cho biết thiết bị dùng công nghệ nào. Đối với khách sạn, showroom, tòa nhà hoặc trung tâm thương mại, commercial scent diffuser thường rõ nghĩa hơn. Nếu thiết bị sử dụng công nghệ khuếch tán lạnh và không pha nước, có thể dùng cold-air scent diffuser hoặc waterless scent diffuser.
Quý khách có thể xem cấu tạo và các dòng máy xông tinh dầu công nghiệp để lựa chọn thuật ngữ theo đúng loại thiết bị.
Đèn xông tinh dầu tiếng Anh là gì

Đèn xông tinh dầu tiếng Anh thường là essential oil burner, oil burner hoặc aroma lamp. Thiết bị này dùng nhiệt từ nến hoặc điện để làm ấm hỗn hợp nước và tinh dầu, vì vậy không hoàn toàn giống diffuser.
- Đèn dùng nến: tealight oil burner hoặc candle oil burner.
- Đèn xông bằng điện: electric oil burner hoặc electric aroma lamp.
- Đèn trang trí tạo hương: aroma lamp hoặc aromatherapy lamp.
Nếu viết mô tả sản phẩm cho khách quốc tế, nên nêu cả nguồn nhiệt, chất liệu và cách sử dụng. Ví dụ: Ceramic Tealight Essential Oil Burner là đèn xông tinh dầu bằng gốm sử dụng nến tealight.
Tên 50 loại tinh dầu bằng tiếng Anh thông dụng

Bảng sau hỗ trợ tra cứu nhanh tên các loại tinh dầu. Với hoạt động mua bán hoặc sản xuất, tên thực vật trên hồ sơ vẫn là căn cứ quan trọng hơn tên gọi thông dụng.
| STT | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
| 1 | Tinh dầu trầm hương | Agarwood Essential Oil hoặc Oud Oil |
| 2 | Tinh dầu húng quế | Basil Essential Oil |
| 3 | Tinh dầu cam hương | Bergamot Essential Oil |
| 4 | Tinh dầu tiêu đen | Black Pepper Essential Oil |
| 5 | Tinh dầu tràm gió | Cajeput Essential Oil |
| 6 | Tinh dầu long não | Camphor Essential Oil |
| 7 | Tinh dầu gỗ tuyết tùng | Cedarwood Essential Oil |
| 8 | Tinh dầu cúc La Mã Đức | German Chamomile Essential Oil |
| 9 | Tinh dầu cúc La Mã | Roman Chamomile Essential Oil |
| 10 | Tinh dầu vỏ quế | Cinnamon Bark Essential Oil |
| 11 | Tinh dầu lá quế | Cinnamon Leaf Essential Oil |
| 12 | Tinh dầu sả Java | Citronella Essential Oil |
| 13 | Tinh dầu xô thơm Clary | Clary Sage Essential Oil |
| 14 | Tinh dầu nụ đinh hương | Clove Bud Essential Oil |
| 15 | Tinh dầu trắc bách diệp | Cypress Essential Oil |
| 16 | Tinh dầu khuynh diệp | Eucalyptus Essential Oil |
| 17 | Tinh dầu tiểu hồi | Fennel Essential Oil |
| 18 | Tinh dầu nhũ hương, hương trầm | Frankincense Essential Oil |
| 19 | Tinh dầu phong lữ | Geranium Essential Oil |
| 20 | Tinh dầu gừng | Ginger Essential Oil |
| 21 | Tinh dầu bưởi chùm | Grapefruit Essential Oil |
| 22 | Tinh dầu cúc bất tử | Helichrysum Essential Oil |
| 23 | Tinh dầu hoa nhài | Jasmine Essential Oil |
| 24 | Tinh dầu quả bách xù | Juniper Berry Essential Oil |
| 25 | Tinh dầu oải hương | Lavender Essential Oil |
| 26 | Tinh dầu chanh vàng | Lemon Essential Oil |
| 27 | Tinh dầu sả chanh | Lemongrass Essential Oil |
| 28 | Tinh dầu chanh xanh | Lime Essential Oil |
| 29 | Tinh dầu quýt | Mandarin Essential Oil |
| 30 | Tinh dầu tía tô đất | Melissa Essential Oil hoặc Lemon Balm Essential Oil |
| 31 | Tinh dầu mộc dược | Myrrh Essential Oil |
| 32 | Tinh dầu hoa cam đắng | Neroli Essential Oil |
| 33 | Tinh dầu nhục đậu khấu | Nutmeg Essential Oil |
| 34 | Tinh dầu cam ngọt | Sweet Orange Essential Oil |
| 35 | Tinh dầu kinh giới cay | Oregano Essential Oil |
| 36 | Tinh dầu sả hoa hồng | Palmarosa Essential Oil |
| 37 | Tinh dầu hoắc hương | Patchouli Essential Oil |
| 38 | Tinh dầu bạc hà | Peppermint Essential Oil |
| 39 | Tinh dầu thông | Pine Essential Oil |
| 40 | Tinh dầu bưởi | Grapefruit Essential Oil |
| 41 | Tinh dầu hoa hồng | Rose Essential Oil |
| 42 | Tinh dầu hương thảo | Rosemary Essential Oil |
| 43 | Tinh dầu đàn hương | Sandalwood Essential Oil |
| 44 | Tinh dầu lục bạc hà | Spearmint Essential Oil |
| 45 | Tinh dầu tràm trà | Tea Tree Essential Oil |
| 46 | Tinh dầu cỏ xạ hương | Thyme Essential Oil |
| 47 | Tinh dầu nghệ | Turmeric Essential Oil |
| 48 | Tinh dầu hương bài | Vetiver Essential Oil |
| 49 | Tinh dầu lộc đề xanh | Wintergreen Essential Oil |
| 50 | Tinh dầu ngọc lan tây | Ylang Ylang Essential Oil |
Cách ghi tên tiếng Anh của tinh dầu trong hồ sơ sản phẩm
Đối với bài viết phổ thông, tên gọi như Lavender Essential Oil thường đã đủ. Nhưng trong báo giá, catalogue, nhãn nguyên liệu, COA hoặc trao đổi kỹ thuật, doanh nghiệp nên dùng cấu trúc đầy đủ hơn:
Tên tiếng Anh thông dụng + tên thực vật + bộ phận chiết xuất + phương pháp sản xuất.
Ví dụ:
- Pomelo Peel Essential Oil – Citrus maxima – Peel – Cold Pressed.
- Lemongrass Essential Oil – Cymbopogon citratus – Leaves – Steam Distilled.
- Cinnamon Bark Essential Oil – Bark – Steam Distilled.
Ngoài tên gọi, người mua số lượng lớn nên kiểm tra thêm xuất xứ, số lô, ngày sản xuất, điều kiện bảo quản, COA, SDS và tài liệu phân tích thành phần khi cần. Cách làm này giúp hạn chế trường hợp hai bên sử dụng cùng một tên thương mại nhưng đang nói về hai nguyên liệu khác nhau.
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành khi mua sỉ tinh dầu
Khi mua tinh dầu với số lượng lớn, đặc biệt trong giao dịch B2B hoặc làm việc với nhà cung cấp nước ngoài, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành ngoài từ “essential oil”. Hiểu đúng các thuật ngữ này giúp quá trình hỏi hàng, kiểm tra hồ sơ và trao đổi yêu cầu sản phẩm chính xác hơn.
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa và cách sử dụng |
|---|---|
| Essential oil | Tinh dầu |
| Wholesale essential oils | Tinh dầu bán sỉ |
| Bulk essential oils | Tinh dầu cung cấp với số lượng lớn |
| MOQ – Minimum Order Quantity | Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| COA – Certificate of Analysis | Phiếu/Chứng nhận phân tích của sản phẩm hoặc lô hàng |
| SDS – Safety Data Sheet | Phiếu an toàn hóa chất |
| Botanical name | Tên khoa học của thực vật |
| Plant part | Bộ phận thực vật được sử dụng |
| Country of origin | Nước xuất xứ |
| Rebottling | Chiết hoặc đóng lại sản phẩm sang chai khác |
| Private label | Sản phẩm mang nhãn hiệu riêng của doanh nghiệp |
| Rebranding | Thay đổi thương hiệu hoặc nhận diện thương hiệu |
Những lỗi thường gặp khi dịch tên tinh dầu sang tiếng Anh
Dùng essential oil cho mọi loại hương thơm
Một hỗn hợp hương liệu nước hoa không tự động trở thành essential oil. Nếu sản phẩm là hương phối chế, fragrance oil hoặc perfume oil thường phù hợp hơn.
Dịch bưởi thành grapefruit mà không kiểm tra giống cây
Pomelo và grapefruit là hai tên khác nhau. Hãy kiểm tra tên thực vật thay vì chỉ dịch từ tiếng Việt.
Gọi mọi loại sả là lemongrass
Sả chanh thường là lemongrass, còn sả Java là citronella. Dùng sai tên có thể dẫn đến đặt nhầm nguyên liệu.
Nhầm trầm hương với hương trầm
Agarwood là trầm hương, trong khi frankincense là nhũ hương hoặc sản phẩm thường được gọi là hương trầm. Hai nguyên liệu không thể thay thế tên cho nhau.
Chỉ ghi tên thông dụng mà bỏ tên thực vật
Các tên như basil, cinnamon hoặc eucalyptus có thể bao gồm nhiều loài và nhiều bộ phận chiết xuất. Tên thực vật giúp xác định sản phẩm rõ ràng hơn.
Câu hỏi thường gặp về tinh dầu tiếng Anh
Tinh dầu thơm tiếng Anh là essential oil hay fragrance oil?
Nếu sản phẩm được chiết xuất từ thực vật và đáp ứng đặc điểm của tinh dầu, có thể dùng essential oil. Nếu đó là hỗn hợp hương liệu tạo mùi, nên dùng fragrance oil hoặc perfume oil.
Máy xông tinh dầu tiếng Anh là diffuser đúng không?
Đúng. Essential oil diffuser hoặc aroma diffuser là cách gọi phổ biến. Máy siêu âm có thể gọi là ultrasonic diffuser; máy công nghiệp dùng khuếch tán lạnh có thể gọi là commercial cold-air scent diffuser.
Tinh dầu bưởi tiếng Anh là grapefruit essential oil đúng không?
Chỉ đúng nếu nguyên liệu là bưởi chùm, grapefruit. Với bưởi Citrus maxima phổ biến ở Việt Nam, pomelo essential oil hoặc pomelo peel essential oil thường chính xác hơn. Cần kiểm tra tên thực vật trên hồ sơ sản phẩm.
Tinh dầu hương nhu tiếng Anh là gì?
Hương nhu trắng Ocimum gratissimum thường được gọi là clove basil essential oil. Hương nhu tía Ocimum tenuiflorum thường được gọi là holy basil essential oil hoặc tulsi essential oil.
Tinh dầu quế tiếng Anh là gì?
Tên chung là cinnamon essential oil. Nếu chiết xuất từ vỏ, dùng cinnamon bark essential oil; nếu từ lá, dùng cinnamon leaf essential oil.
Tinh dầu sả tiếng Anh là gì?
Tinh dầu sả chanh là lemongrass essential oil. Tinh dầu sả Java là citronella essential oil.
Tinh dầu trầm hương tiếng Anh là gì?
Tinh dầu trầm hương là agarwood essential oil hoặc oud oil. Không nên nhầm với frankincense essential oil.
Đáp án ngắn gọn cho câu hỏi “tinh dầu tiếng Anh là gì?” là essential oil. Tuy nhiên, để dùng thuật ngữ chính xác trong kinh doanh và sản xuất, doanh nghiệp cần phân biệt tinh dầu với hương liệu, dầu nền và chiết xuất; đồng thời kiểm tra tên thực vật, bộ phận chiết xuất và phương pháp sản xuất.
Những trường hợp như bưởi, hương nhu, sả, quế và trầm hương không nên dịch chỉ dựa vào tên tiếng Việt. Xác định đúng nguyên liệu sẽ giúp catalogue rõ ràng hơn, hạn chế nhầm mẫu và thuận tiện khi trao đổi với nhà cung cấp hoặc khách hàng quốc tế.
Mua tinh dầu số lượng lớn tại Sala Oil
Sala Oil cung cấp tinh dầu với quy cách từ 1 lít trở lên, phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân, nến thơm, sản phẩm tạo hương hoặc các đơn vị mua nguyên liệu để chiết rót và phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng.
Nếu Quý khách cần tìm nguồn tinh dầu bán theo lít hoặc thiết bị khuếch tán cho doanh nghiệp, có thể gửi cho Sala Oil tên nguyên liệu, mục đích sử dụng, số lượng dự kiến và yêu cầu hồ sơ để được tư vấn dòng sản phẩm phù hợp.
Hotline/Zalo: 0988 472 565
Email: info@salaoil.com
Bài viết liên quan
Tinh Dầu Sả Chanh Cho Spa, Khách Sạn và Doanh Nghiệp
Tinh dầu sả chanh là một trong những nhóm mùi được sử dụng phổ biến trong spa, khách...
Nguồn cung cấp tinh dầu làm mỹ phẩm nhập khẩu chuẩn quốc tế
Khi sử dụng tinh dầu làm mỹ phẩm, doanh nghiệp không nên lựa chọn nguyên liệu chỉ dựa...
Top 9 tinh dầu spa cao cấp được khách hàng ưa chuộng năm 2026
Trong ngành làm đẹp hiện đại, tinh dầu spa không còn là yếu tố phụ mà đã trở...



