Tinh dầu tiếng Anh là gì? Essential Oil và tên 50 loại tinh dầu

Tinh dầu tiếng Anh là essential oil, phiên âm /ɪˌsen.ʃəl ˈɔɪl/. Dạng số nhiều là essential oils. Đây là cách gọi phổ biến khi nói về các hợp chất thơm dễ bay hơi có nguồn gốc thực vật, thường thu được bằng chưng cất, ép lạnh hoặc một phương pháp tách chiết phù hợp với từng nguyên liệu.

Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào được gọi là “tinh dầu” tại Việt Nam cũng nên dịch thành essential oil. Tinh dầu thiên nhiên, hương liệu tạo mùi, dầu nền và chiết xuất thực vật là những nhóm nguyên liệu khác nhau. Nếu dùng thuật ngữ tiếng Anh trong nhãn hàng, catalogue, hồ sơ nguyên liệu hoặc khi làm việc với nhà cung cấp quốc tế, doanh nghiệp cần xác định đúng loại sản phẩm trước khi dịch.

Dưới đây là bảng trả lời nhanh cho những cụm từ được tìm kiếm nhiều:

Thuật ngữ tiếng ViệtCách gọi tiếng Anh phù hợpLưu ý
Tinh dầuEssential oilDùng cho tinh dầu có nguồn gốc thực vật
Tinh dầu thiên nhiênNatural essential oilNên kèm tên thực vật và phương pháp sản xuất
Tinh dầu thơm, hương liệu tạo mùiFragrance oil hoặc perfume oilKhông đồng nghĩa với essential oil
Máy xông tinh dầuEssential oil diffuser hoặc aroma diffuserTên cụ thể thay đổi theo công nghệ máy
Đèn xông tinh dầuEssential oil burner, oil burner hoặc aroma lampThường là thiết bị dùng nhiệt
Tinh dầu bưởiPomelo essential oil hoặc grapefruit essential oilPhải xác định đúng giống bưởi
Tinh dầu hương nhuClove basil essential oil hoặc holy basil essential oilPhụ thuộc loài hương nhu
Tinh dầu quếCinnamon essential oilCó thể ghi rõ cinnamon bark hoặc cinnamon leaf
Tinh dầu sảLemongrass essential oil hoặc citronella essential oilSả chanh và sả Java là hai loại khác nhau
Tinh dầu trầm hươngAgarwood essential oil hoặc oud oilKhông phải frankincense essential oil

Tinh dầu trong tiếng Anh là essential oil

Trong giao tiếp thông thường, essential oil là đáp án chính xác nhất cho câu hỏi “tinh dầu trong tiếng Anh là gì?”. Từ essential trong cụm này không mang nghĩa “thiết yếu” theo nhu cầu dinh dưỡng. Nó đề cập đến phần hương thơm đặc trưng, hay “tinh chất mùi”, của nguyên liệu thực vật.

Một số ví dụ sử dụng đúng:

  • Lavender essential oil nghĩa là tinh dầu oải hương.
  • Peppermint essential oil nghĩa là tinh dầu bạc hà.
  • We supply essential oils in bulk nghĩa là chúng tôi cung cấp tinh dầu số lượng lớn.
  • Please send the COA for this batch of essential oil nghĩa là vui lòng gửi phiếu phân tích cho lô tinh dầu này.

Khi nói về một loại hoặc một khái niệm chung, có thể dùng essential oil ở dạng số ít. Khi nói về nhiều loại, nên dùng essential oils. Ví dụ, “Sala Oil cung cấp nhiều loại tinh dầu” có thể viết là Sala Oil supplies a wide range of essential oils.

Phân biệt essential oil với fragrance oil và carrier oil

Phân biệt tinh dầu với Fragance oil và carrier oil
Phân biệt tinh dầu với Fragance oil và carrier oil

Việc dịch tất cả sản phẩm tạo mùi thành essential oil có thể khiến thông tin trên nhãn hàng hoặc hồ sơ mua bán không chính xác. Doanh nghiệp nên phân biệt bốn nhóm thuật ngữ sau.

Essential oil là tinh dầu thiên nhiên

Essential oil thường chỉ hỗn hợp các hợp chất thơm dễ bay hơi thu được từ hoa, lá, vỏ quả, thân, gỗ, rễ, hạt hoặc nhựa thực vật. Mỗi sản phẩm nên được xác định thêm bằng tên thực vật, bộ phận sử dụng và phương pháp sản xuất.

Ví dụ: Cold-pressed Pomelo Peel Essential Oil là tinh dầu vỏ bưởi được ép lạnh; Steam-distilled Lemongrass Essential Oil là tinh dầu sả chanh được chưng cất bằng hơi nước.

Fragrance oil là hương liệu tạo mùi

Fragrance oil, perfume oil hoặc fragrance compound thường dùng cho hỗn hợp tạo hương được phối chế nhằm tái hiện một mùi cụ thể. Sản phẩm có thể chứa nguyên liệu tự nhiên, nguyên liệu tổng hợp hoặc cả hai. Vì vậy, fragrance oil không nên được dịch ngược thành “tinh dầu thiên nhiên”.

Các tên mùi như White Tea, Sea Salt & Orchid hay một mùi nước hoa mô phỏng thường phù hợp với nhóm thuật ngữ này hơn nếu sản phẩm là hương phối chế.

Carrier oil là dầu nền

Carrier oil hoặc fixed oil là dầu nền dùng để pha loãng tinh dầu, chẳng hạn dầu dừa phân đoạn, dầu hạnh nhân, dầu jojoba hoặc dầu hạt nho. Dầu nền ít bay hơi hơn và có vai trò khác với essential oil.

Extract là chiết xuất

Plant extract là chiết xuất thực vật. Tùy quy trình, sản phẩm có thể được chiết bằng nước, cồn, glycerin hoặc dung môi khác. Không nên tự động đổi từ extract thành essential oil nếu chưa có thông tin về phương pháp sản xuất.

Doanh nghiệp có thể tham khảo nhóm tinh dầu thiên nhiên và đối chiếu hồ sơ của từng nguyên liệu trước khi đặt tên tiếng Anh cho sản phẩm.

Tinh dầu bưởi tiếng Anh là gì

Tinh dầu bưởi tiếng Anh
Tinh dầu bưởi tiếng Anh

Tinh dầu bưởi tiếng Anh có thể là pomelo essential oil hoặc grapefruit essential oil, nhưng hai tên này không hoàn toàn giống nhau. Đây là một trong những lỗi dịch phổ biến nhất.

Quả bưởi quen thuộc tại Việt Nam thường được gọi là pomelo và gắn với loài Citrus maxima. Khi tinh dầu được ép hoặc chưng cất từ vỏ loại bưởi này, cách ghi rõ ràng là Pomelo Peel Essential Oil. Trong khi đó, grapefruit thường chỉ bưởi chùm, gắn với nhóm Citrus × paradisi. Sản phẩm từ bưởi chùm được gọi là Grapefruit Essential Oil.

Do tên thương mại tại Việt Nam đôi khi chỉ ghi chung là “tinh dầu bưởi”, doanh nghiệp không nên chọn pomelo hay grapefruit dựa vào mùi hương hoặc hình ảnh. Hãy kiểm tra tên thực vật trên COA, tài liệu kỹ thuật hoặc nhãn nguyên liệu. Trang tinh dầu bưởi giá sỉ có thể được dùng làm liên kết nội bộ cho người đọc muốn tìm hiểu sản phẩm; tên tiếng Anh cuối cùng vẫn cần thống nhất với hồ sơ của đúng lô hàng.

Tinh dầu hương nhu tiếng Anh là gì

Tinh dầu hương nhu tiếng Anh không chỉ có một tên duy nhất. Cách gọi cần dựa trên loài thực vật:

  • Hương nhu trắng thuộc loài Ocimum gratissimum thường được gọi là Clove Basil Essential Oil hoặc African Basil Essential Oil.
  • Hương nhu tía thuộc loài Ocimum tenuiflorum, tên đồng nghĩa thường gặp là Ocimum sanctum, có thể gọi là Holy Basil Essential Oil hoặc Tulsi Essential Oil.

Viết chung là basil essential oil vẫn có thể khiến người mua hiểu sang tinh dầu húng quế từ Ocimum basilicum. Với nguyên liệu dùng trong sản xuất, cách an toàn là ghi cả tên thương mại và tên thực vật, ví dụ: Clove Basil Essential Oil (Ocimum gratissimum).

Tinh dầu quế tiếng Anh là gì

Tinh dầu quế tiếng Anh là cinnamon essential oil. Nếu cần mô tả chính xác hơn, doanh nghiệp nên ghi rõ bộ phận chiết xuất:

  • Cinnamon Bark Essential Oil: tinh dầu vỏ quế.
  • Cinnamon Leaf Essential Oil: tinh dầu lá quế.
  • Cassia Essential Oil hoặc Cassia Bark Essential Oil: cách gọi thường gặp khi nguyên liệu thuộc nhóm quế cassia.

Vỏ và lá có thể tạo ra tinh dầu với thành phần và đặc điểm mùi khác nhau. Vì vậy, một đơn hàng ghi đơn giản cinnamon oil chưa đủ để xác định sản phẩm. Khi giao dịch, nên kiểm tra tên thực vật, bộ phận chiết xuất, phương pháp sản xuất và tài liệu phân tích. Người đọc có nhu cầu nguyên liệu có thể xem thêm tinh dầu quế giá sỉ.

Tinh dầu sả tiếng Anh là gì

Tinh dầu sả tiếng Anh
Tinh dầu sả tiếng Anh

Tinh dầu sả tiếng Anh thường là lemongrass essential oil hoặc citronella essential oil. Cần chọn đúng theo loại sả:

  • Tinh dầu sả chanh là Lemongrass Essential Oil, thường gặp với tên thực vật Cymbopogon citratus hoặc một loài sả chanh phù hợp theo hồ sơ nhà cung cấp.
  • Tinh dầu sả Java là Citronella Essential Oil, thường gắn với Cymbopogon winterianus.

Lemongrasscitronella đều thuộc chi Cymbopogon nhưng không phải hai tên thay thế cho nhau. Khi tìm nguyên liệu làm mỹ phẩm, nến thơm, sản phẩm vệ sinh hoặc khuếch tán không gian, việc dùng đúng tên sẽ giúp doanh nghiệp nhận đúng mẫu và báo giá.

Sala Oil hiện có thông tin riêng cho tinh dầu sả chanhtinh dầu sả Java để Quý khách đối chiếu.

Tinh dầu trầm hương tiếng Anh là gì

Tinh dầu trầm hương tiếng Anh là agarwood essential oil hoặc oud oil. Trong đó, agarwood essential oil phù hợp với tài liệu nguyên liệu và mô tả kỹ thuật; oud oil thường xuất hiện trong ngành nước hoa và thị trường hương thơm cao cấp.

Không nên nhầm agarwood với frankincense. Trầm hương hình thành trong gỗ của các loài thuộc chi Aquilaria, còn frankincense là nhựa thơm từ cây thuộc chi Boswellia. Vì vậy:

  • Agarwood Essential Oil hoặc Oud Oil: tinh dầu trầm hương.
  • Frankincense Essential Oil: tinh dầu nhũ hương, đôi khi được gọi là tinh dầu hương trầm tại Việt Nam.

Hai sản phẩm có nguồn nguyên liệu, mùi hương và cách định danh khác nhau. Đây cũng là lý do không nên liên kết hoặc thay thế hai tên gọi này trong catalogue.

Máy xông tinh dầu tiếng Anh là gì

Máy xông tinh dầu trong tiếng Anh
Máy xông tinh dầu trong tiếng Anh

Máy xông tinh dầu tiếng Anh thường được gọi là essential oil diffuser hoặc aroma diffuser. Tuy nhiên, tên chuyên môn nên thay đổi theo cơ chế hoạt động:

Loại thiết bịTên tiếng Anh phù hợp
Máy khuếch tán siêu âm có nướcUltrasonic essential oil diffuser
Máy phun tinh dầu trực tiếpNebulizing diffuser hoặc waterless essential oil diffuser
Máy khuếch tán lạnh cho không gian thương mạiCold-air scent diffuser
Máy xông tinh dầu công nghiệpCommercial scent diffuser hoặc commercial aroma diffuser
Máy kết nối điều hòa trung tâmHVAC scent diffuser hoặc HVAC aroma diffuser

Cụm essential oil machine có thể hiểu được nhưng không tự nhiên và không cho biết thiết bị dùng công nghệ nào. Đối với khách sạn, showroom, tòa nhà hoặc trung tâm thương mại, commercial scent diffuser thường rõ nghĩa hơn. Nếu thiết bị sử dụng công nghệ khuếch tán lạnh và không pha nước, có thể dùng cold-air scent diffuser hoặc waterless scent diffuser.

Quý khách có thể xem cấu tạo và các dòng máy xông tinh dầu công nghiệp để lựa chọn thuật ngữ theo đúng loại thiết bị.

Đèn xông tinh dầu tiếng Anh là gì

Đèn xông tinh dầu tiếng Anh
Đèn xông tinh dầu tiếng Anh

Đèn xông tinh dầu tiếng Anh thường là essential oil burner, oil burner hoặc aroma lamp. Thiết bị này dùng nhiệt từ nến hoặc điện để làm ấm hỗn hợp nước và tinh dầu, vì vậy không hoàn toàn giống diffuser.

  • Đèn dùng nến: tealight oil burner hoặc candle oil burner.
  • Đèn xông bằng điện: electric oil burner hoặc electric aroma lamp.
  • Đèn trang trí tạo hương: aroma lamp hoặc aromatherapy lamp.

Nếu viết mô tả sản phẩm cho khách quốc tế, nên nêu cả nguồn nhiệt, chất liệu và cách sử dụng. Ví dụ: Ceramic Tealight Essential Oil Burner là đèn xông tinh dầu bằng gốm sử dụng nến tealight.

Tên 50 loại tinh dầu bằng tiếng Anh thông dụng

50 loại tinh dầu tiếng Anh
50 loại tinh dầu tiếng Anh

Bảng sau hỗ trợ tra cứu nhanh tên các loại tinh dầu. Với hoạt động mua bán hoặc sản xuất, tên thực vật trên hồ sơ vẫn là căn cứ quan trọng hơn tên gọi thông dụng.

STTTên tiếng ViệtTên tiếng Anh
1Tinh dầu trầm hươngAgarwood Essential Oil hoặc Oud Oil
2Tinh dầu húng quếBasil Essential Oil
3Tinh dầu cam hươngBergamot Essential Oil
4Tinh dầu tiêu đenBlack Pepper Essential Oil
5Tinh dầu tràm gióCajeput Essential Oil
6Tinh dầu long nãoCamphor Essential Oil
7Tinh dầu gỗ tuyết tùngCedarwood Essential Oil
8Tinh dầu cúc La Mã ĐứcGerman Chamomile Essential Oil
9Tinh dầu cúc La MãRoman Chamomile Essential Oil
10Tinh dầu vỏ quếCinnamon Bark Essential Oil
11Tinh dầu lá quếCinnamon Leaf Essential Oil
12Tinh dầu sả JavaCitronella Essential Oil
13Tinh dầu xô thơm ClaryClary Sage Essential Oil
14Tinh dầu nụ đinh hươngClove Bud Essential Oil
15Tinh dầu trắc bách diệpCypress Essential Oil
16Tinh dầu khuynh diệpEucalyptus Essential Oil
17Tinh dầu tiểu hồiFennel Essential Oil
18Tinh dầu nhũ hương, hương trầmFrankincense Essential Oil
19Tinh dầu phong lữGeranium Essential Oil
20Tinh dầu gừngGinger Essential Oil
21Tinh dầu bưởi chùmGrapefruit Essential Oil
22Tinh dầu cúc bất tửHelichrysum Essential Oil
23Tinh dầu hoa nhàiJasmine Essential Oil
24Tinh dầu quả bách xùJuniper Berry Essential Oil
25Tinh dầu oải hươngLavender Essential Oil
26Tinh dầu chanh vàngLemon Essential Oil
27Tinh dầu sả chanhLemongrass Essential Oil
28Tinh dầu chanh xanhLime Essential Oil
29Tinh dầu quýtMandarin Essential Oil
30Tinh dầu tía tô đấtMelissa Essential Oil hoặc Lemon Balm Essential Oil
31Tinh dầu mộc dượcMyrrh Essential Oil
32Tinh dầu hoa cam đắngNeroli Essential Oil
33Tinh dầu nhục đậu khấuNutmeg Essential Oil
34Tinh dầu cam ngọtSweet Orange Essential Oil
35Tinh dầu kinh giới cayOregano Essential Oil
36Tinh dầu sả hoa hồngPalmarosa Essential Oil
37Tinh dầu hoắc hươngPatchouli Essential Oil
38Tinh dầu bạc hàPeppermint Essential Oil
39Tinh dầu thôngPine Essential Oil
40Tinh dầu bưởiGrapefruit Essential Oil
41Tinh dầu hoa hồngRose Essential Oil
42Tinh dầu hương thảoRosemary Essential Oil
43Tinh dầu đàn hươngSandalwood Essential Oil
44Tinh dầu lục bạc hàSpearmint Essential Oil
45Tinh dầu tràm tràTea Tree Essential Oil
46Tinh dầu cỏ xạ hươngThyme Essential Oil
47Tinh dầu nghệTurmeric Essential Oil
48Tinh dầu hương bàiVetiver Essential Oil
49Tinh dầu lộc đề xanhWintergreen Essential Oil
50Tinh dầu ngọc lan tâyYlang Ylang Essential Oil

Cách ghi tên tiếng Anh của tinh dầu trong hồ sơ sản phẩm

Đối với bài viết phổ thông, tên gọi như Lavender Essential Oil thường đã đủ. Nhưng trong báo giá, catalogue, nhãn nguyên liệu, COA hoặc trao đổi kỹ thuật, doanh nghiệp nên dùng cấu trúc đầy đủ hơn:

Tên tiếng Anh thông dụng + tên thực vật + bộ phận chiết xuất + phương pháp sản xuất.

Ví dụ:

  • Pomelo Peel Essential Oil – Citrus maxima – Peel – Cold Pressed.
  • Lemongrass Essential Oil – Cymbopogon citratus – Leaves – Steam Distilled.
  • Cinnamon Bark Essential Oil – Bark – Steam Distilled.

Ngoài tên gọi, người mua số lượng lớn nên kiểm tra thêm xuất xứ, số lô, ngày sản xuất, điều kiện bảo quản, COA, SDS và tài liệu phân tích thành phần khi cần. Cách làm này giúp hạn chế trường hợp hai bên sử dụng cùng một tên thương mại nhưng đang nói về hai nguyên liệu khác nhau.

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành khi mua sỉ tinh dầu

Khi mua tinh dầu với số lượng lớn, đặc biệt trong giao dịch B2B hoặc làm việc với nhà cung cấp nước ngoài, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành ngoài từ “essential oil”. Hiểu đúng các thuật ngữ này giúp quá trình hỏi hàng, kiểm tra hồ sơ và trao đổi yêu cầu sản phẩm chính xác hơn.

Thuật ngữ tiếng AnhNghĩa và cách sử dụng
Essential oilTinh dầu
Wholesale essential oilsTinh dầu bán sỉ
Bulk essential oilsTinh dầu cung cấp với số lượng lớn
MOQ – Minimum Order QuantitySố lượng đặt hàng tối thiểu
COA – Certificate of AnalysisPhiếu/Chứng nhận phân tích của sản phẩm hoặc lô hàng
SDS – Safety Data SheetPhiếu an toàn hóa chất
Botanical nameTên khoa học của thực vật
Plant partBộ phận thực vật được sử dụng
Country of originNước xuất xứ
RebottlingChiết hoặc đóng lại sản phẩm sang chai khác
Private labelSản phẩm mang nhãn hiệu riêng của doanh nghiệp
RebrandingThay đổi thương hiệu hoặc nhận diện thương hiệu

Những lỗi thường gặp khi dịch tên tinh dầu sang tiếng Anh

Dùng essential oil cho mọi loại hương thơm

Một hỗn hợp hương liệu nước hoa không tự động trở thành essential oil. Nếu sản phẩm là hương phối chế, fragrance oil hoặc perfume oil thường phù hợp hơn.

Dịch bưởi thành grapefruit mà không kiểm tra giống cây

Pomelograpefruit là hai tên khác nhau. Hãy kiểm tra tên thực vật thay vì chỉ dịch từ tiếng Việt.

Gọi mọi loại sả là lemongrass

Sả chanh thường là lemongrass, còn sả Java là citronella. Dùng sai tên có thể dẫn đến đặt nhầm nguyên liệu.

Nhầm trầm hương với hương trầm

Agarwood là trầm hương, trong khi frankincense là nhũ hương hoặc sản phẩm thường được gọi là hương trầm. Hai nguyên liệu không thể thay thế tên cho nhau.

Chỉ ghi tên thông dụng mà bỏ tên thực vật

Các tên như basil, cinnamon hoặc eucalyptus có thể bao gồm nhiều loài và nhiều bộ phận chiết xuất. Tên thực vật giúp xác định sản phẩm rõ ràng hơn.

Câu hỏi thường gặp về tinh dầu tiếng Anh

Tinh dầu thơm tiếng Anh là essential oil hay fragrance oil?

Nếu sản phẩm được chiết xuất từ thực vật và đáp ứng đặc điểm của tinh dầu, có thể dùng essential oil. Nếu đó là hỗn hợp hương liệu tạo mùi, nên dùng fragrance oil hoặc perfume oil.

Máy xông tinh dầu tiếng Anh là diffuser đúng không?

Đúng. Essential oil diffuser hoặc aroma diffuser là cách gọi phổ biến. Máy siêu âm có thể gọi là ultrasonic diffuser; máy công nghiệp dùng khuếch tán lạnh có thể gọi là commercial cold-air scent diffuser.

Tinh dầu bưởi tiếng Anh là grapefruit essential oil đúng không?

Chỉ đúng nếu nguyên liệu là bưởi chùm, grapefruit. Với bưởi Citrus maxima phổ biến ở Việt Nam, pomelo essential oil hoặc pomelo peel essential oil thường chính xác hơn. Cần kiểm tra tên thực vật trên hồ sơ sản phẩm.

Tinh dầu hương nhu tiếng Anh là gì?

Hương nhu trắng Ocimum gratissimum thường được gọi là clove basil essential oil. Hương nhu tía Ocimum tenuiflorum thường được gọi là holy basil essential oil hoặc tulsi essential oil.

Tinh dầu quế tiếng Anh là gì?

Tên chung là cinnamon essential oil. Nếu chiết xuất từ vỏ, dùng cinnamon bark essential oil; nếu từ lá, dùng cinnamon leaf essential oil.

Tinh dầu sả tiếng Anh là gì?

Tinh dầu sả chanh là lemongrass essential oil. Tinh dầu sả Java là citronella essential oil.

Tinh dầu trầm hương tiếng Anh là gì?

Tinh dầu trầm hương là agarwood essential oil hoặc oud oil. Không nên nhầm với frankincense essential oil.

Đáp án ngắn gọn cho câu hỏi “tinh dầu tiếng Anh là gì?” là essential oil. Tuy nhiên, để dùng thuật ngữ chính xác trong kinh doanh và sản xuất, doanh nghiệp cần phân biệt tinh dầu với hương liệu, dầu nền và chiết xuất; đồng thời kiểm tra tên thực vật, bộ phận chiết xuất và phương pháp sản xuất.

Những trường hợp như bưởi, hương nhu, sả, quế và trầm hương không nên dịch chỉ dựa vào tên tiếng Việt. Xác định đúng nguyên liệu sẽ giúp catalogue rõ ràng hơn, hạn chế nhầm mẫu và thuận tiện khi trao đổi với nhà cung cấp hoặc khách hàng quốc tế.

Mua tinh dầu số lượng lớn tại Sala Oil

Sala Oil cung cấp tinh dầu với quy cách từ 1 lít trở lên, phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân, nến thơm, sản phẩm tạo hương hoặc các đơn vị mua nguyên liệu để chiết rót và phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng.

Nếu Quý khách cần tìm nguồn tinh dầu bán theo lít hoặc thiết bị khuếch tán cho doanh nghiệp, có thể gửi cho Sala Oil tên nguyên liệu, mục đích sử dụng, số lượng dự kiến và yêu cầu hồ sơ để được tư vấn dòng sản phẩm phù hợp.

Hotline/Zalo: 0988 472 565

Email: info@salaoil.com

Bài viết liên quan